VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "bộ trưởng" (1)

Vietnamese bộ trưởng
button1
English Nminister
Example
Bộ trưởng phát biểu trên truyền hình.
The Minister speaks on TV.
My Vocabulary

Related Word Results "bộ trưởng" (1)

Vietnamese phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
button1
English N
My Vocabulary

Phrase Results "bộ trưởng" (4)

Thủ tướng làm việc với bộ trưởng.
The Prime Minister meets with the minister.
Bộ trưởng phát biểu trên truyền hình.
The Minister speaks on TV.
Bộ trưởng sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào ngày mai.
The minister will hold a press conference tomorrow.
Bộ trưởng gọi vụ va chạm là "sự cố bi thảm".
The minister called the collision a "tragic incident".
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y