menu_book
Headword Results "bộ trưởng" (1)
English
Nminister
Bộ trưởng phát biểu trên truyền hình.
The Minister speaks on TV.
swap_horiz
Related Words "bộ trưởng" (1)
phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
English
N
format_quote
Phrases "bộ trưởng" (6)
Thủ tướng làm việc với bộ trưởng.
The Prime Minister meets with the minister.
Bộ trưởng phát biểu trên truyền hình.
The Minister speaks on TV.
Bộ trưởng sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào ngày mai.
The minister will hold a press conference tomorrow.
Bộ trưởng gọi vụ va chạm là "sự cố bi thảm".
The minister called the collision a "tragic incident".
Bộ trưởng Ngoại thương và Đầu tư nước ngoài đã có bài phát biểu.
The Minister of Foreign Trade and Foreign Investment gave a speech.
Bộ trưởng đã quyết định từ chức sau vụ bê bối.
The minister decided to resign after the scandal.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index